weedgrown
giọng máy của trình duyệt
weedgrown nghĩa là mọc đầy cỏ dại.
Nghĩa của weedgrown
Tính từ
- Mọc đầy cỏ dại.
Dạng từ của weedgrown
| So sánh hơn | more weedgrown |
| So sánh nhất | most weedgrown |
Câu hỏi thường gặp
weedgrown nghĩa là gì?
weedgrown (tính từ) nghĩa là mọc đầy cỏ dại.