TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weight-plate

US/ˈweɪt.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

weight-plate nghĩa là đĩa cân.

Nghĩa của weight-plate

Danh từ

  1. Đĩa cân.

Dạng từ của weight-plate

Số nhiềuweight plates

Câu hỏi thường gặp

weight-plate nghĩa là gì?

weight-plate (danh từ) nghĩa là đĩa cân.

weight-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weight-plate: giọng Mỹ (US) /ˈweɪt.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.