well-versed
giọng máy của trình duyệt
well-versed nghĩa là từng trải, biết nhiều.
Nghĩa của well-versed
Tính từ
- +in something Từng trải, biết nhiều.
Dạng từ của well-versed
| So sánh hơn | better versed |
| So sánh nhất | best versed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với well-versed
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
well-versed nghĩa là gì?
well-versed (tính từ) nghĩa là từng trải, biết nhiều.