welladay
giọng máy của trình duyệt
welladay nghĩa là (như) wellaway.
Nghĩa của welladay
Thán từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (như) wellaway.
Dạng từ của welladay
| Số nhiều | welladays |
Câu hỏi thường gặp
welladay nghĩa là gì?
welladay (thán từ) nghĩa là (như) wellaway.