TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

welladay

giọng máy của trình duyệt

welladay nghĩa là (như) wellaway.

Nghĩa của welladay

Thán từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (như) wellaway.

Dạng từ của welladay

Số nhiềuwelladays

Câu hỏi thường gặp

welladay nghĩa là gì?

welladay (thán từ) nghĩa là (như) wellaway.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.