TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Wenzhou

UK/wɛnˈd͡ʒəʊ/ US/wʌnˈd͡ʒoʊ/ giọng máy của trình duyệt

Wenzhou nghĩa là ôn châu.

Nghĩa của Wenzhou

Danh từ riêng

  1. Ôn Châu.

Câu hỏi thường gặp

Wenzhou nghĩa là gì?

Wenzhou (danh từ riêng) nghĩa là ôn châu.

Wenzhou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Wenzhou: giọng Anh (UK) /wɛnˈd͡ʒəʊ/, giọng Mỹ (US) /wʌnˈd͡ʒoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.