were
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/wə(ɹ)/
US/wɚ/
giọng máy của trình duyệt
were nghĩa là thì, là, có, tồn tại.
Nghĩa của were
Nội động từ
- Thì, là.
- The earth is roundTrái đất (thì) tròn
- He is a teacherAnh ta là giáo viên
- Có, tồn tại, ở, sống.
- there is a concert todayhôm nay có một buổi hoà nhạc
- are you often in town?anh thường có ở tỉnh không
- to be or not to be, that is the questionsống hay là chết đây, đó là vấn đề
- Trở nên, trở thành.
- they'll be linguists in some years timevài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
- Xảy ra, diễn ra.
- when is the wedding to bebao giờ đám cưới sẽ cử hành
- Giá.
- this book is five pencecuốn sách này giá năm xu
- Be to phi, định, sẽ.
- what time am I to come?mấy giờ tôi phi đến
- he is to leave for Hanoi tomorrowngày mai nó sẽ đi Hà nội
- + động tính từ quá khứ Bị, được.
- the boy is scolded by his motherđứa bé bị mẹ mắng
- the house is being builtngôi nhà đang được xây
Dạng từ của were
| Số nhiều | weres |
Họ từ của were
Cụm từ, thành ngữ với were
- to have been — Đã đi, đã đến.
- to be against — Chống lại.
- to be for — Tán thành, đứng về phía.
Câu ví dụ với were
- Humans were never meant to live forever. Con người không bao giờ sống mãi mãi
- Countless stars were twinkling in the sky. Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
- Many children were playing in the park. Nhiều đứa trẻ đã chơi trong công viên.
- There were no volunteers for the job. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.
- There were fifty entries for the race. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh.
- There were some boats on the lake. Có vài chiếc thuyền trên hồ.
- The fact is we were not invited. Sự thật là chúng tôi không được mời.
- The stars were twinkling in the sky. Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
were nghĩa là gì?
were (nội động từ) nghĩa là thì, là, có, tồn tại.
were phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của were: giọng Anh (UK) /wə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /wɚ/.