whale tail
giọng máy của trình duyệt
whale tail nghĩa là cánh gió sau lớn.
Nghĩa của whale tail
Danh từ
- fashion, slang Sự để lộ quần lót (thong, G-string) phía trên của cạp quần v.v.
- automotive, slang Cánh gió sau lớn.
- Đuôi cá voi.
Dạng từ của whale tail
| Số nhiều | whale tails |
Câu hỏi thường gặp
whale tail nghĩa là gì?
whale tail (danh từ) nghĩa là cánh gió sau lớn.