TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whale tail

giọng máy của trình duyệt

whale tail nghĩa là cánh gió sau lớn.

Nghĩa của whale tail

Danh từ

  1. fashion, slang Sự để lộ quần lót (thong, G-string) phía trên của cạp quần v.v.
  2. automotive, slang Cánh gió sau lớn.
  3. Đuôi cá voi.

Dạng từ của whale tail

Số nhiềuwhale tails

Câu hỏi thường gặp

whale tail nghĩa là gì?

whale tail (danh từ) nghĩa là cánh gió sau lớn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.