TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheatear

UK/ˈʍiːtɪəɹ/ US/ˈʍiːtɪəɹ/ giọng máy của trình duyệt

wheatear nghĩa là chim bạc bụng.

Nghĩa của wheatear

Danh từ

  1. Động vật học Chim bạc bụng.

Dạng từ của wheatear

Số nhiềuwheatears

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wheatear

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

wheatear nghĩa là gì?

wheatear (danh từ) nghĩa là chim bạc bụng.

wheatear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wheatear: giọng Anh (UK) /ˈʍiːtɪəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈʍiːtɪəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.