TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheels within wheels

giọng máy của trình duyệt

wheels within wheels nghĩa là máy móc phức tạp.

Nghĩa của wheels within wheels

Cụm từ

  1. Máy móc phức tạp.
  2. (Nghĩa bóng) Tình hình rắc rối phức tạp.
  3. (Nghĩa bóng) Mưu đồ đen tối.

Câu hỏi thường gặp

wheels within wheels nghĩa là gì?

wheels within wheels (cụm từ) nghĩa là máy móc phức tạp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.