TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wheelwright

giọng máy của trình duyệt

wheelwright nghĩa là thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe.

Nghĩa của wheelwright

Danh từ

  1. Thợ chữa bánh xe.
  2. Thợ đóng xe.

Dạng từ của wheelwright

Số nhiềuwheelwrights

Câu hỏi thường gặp

wheelwright nghĩa là gì?

wheelwright (danh từ) nghĩa là thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.