whelp
UK/wɛlp/
US/wɛlp/
giọng máy của trình duyệt
whelp nghĩa là chó con, chó sói con, đứa bé mất dạy, đứa bé khó chịu.
Nghĩa của whelp
Danh từ
- Động vật học Chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- Nghĩa bóng Đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu.
Động từ
- Đẻ con (chó, chó sói...); đẻ (một kế hoạch...).
Dạng từ của whelp
| Số nhiều | whelps |
| Ngôi thứ ba số ít | whelps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whelping |
| Quá khứ phân từ | whelped |
| Quá khứ | whelped |
Câu hỏi thường gặp
whelp nghĩa là gì?
whelp (danh từ, động từ) nghĩa là chó con, chó sói con, đứa bé mất dạy, đứa bé khó chịu.
whelp phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whelp: giọng Anh (UK) /wɛlp/, giọng Mỹ (US) /wɛlp/.