TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

which

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɪt͡ʃ/ US/wɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

which nghĩa là nào.

Nghĩa của which

Hạn định từ

  1. Nào.

Họ từ của which

Câu ví dụ với which

  • Which subject do you like the most? Bạn thích môn nào nhất?
  • Which do you prefer: music or English? Giữa âm nhạc và tiếng Anh, bạn thích cái nào hơn?
  • Which of my servants did you see? Bạn đã nhìn thấy người hầu nào của tôi?
  • Which hotel will you be staying at? Bạn sẽ ở khách sạn nào?
  • Which doctor is on duty this morning? Sáng hôm nay bác sĩ nào trực vậy?
  • In which folder did you save the file? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
  • Which club do you belong to? Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?
  • Which game shall we play next? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

which nghĩa là gì?

which (hạn định từ) nghĩa là nào.

which phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của which: giọng Anh (UK) /wɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /wɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.