TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whin

UK/wɪn/ US/wɪn/ giọng máy của trình duyệt

whin nghĩa là cây kim tước.

Nghĩa của whin

Danh từ

  1. Thực vật học Cây kim tước.

Dạng từ của whin

Số nhiềuwhins

Câu hỏi thường gặp

whin nghĩa là gì?

whin (danh từ) nghĩa là cây kim tước.

whin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whin: giọng Anh (UK) /wɪn/, giọng Mỹ (US) /wɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.