TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whip-cord

US/ˈʍɪp.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

whip-cord nghĩa là sợi bện roi.

Nghĩa của whip-cord

Danh từ

  1. Sợi bện roi.
    • veins stand out like whip-cordmạch máu nổi lằn lên

Câu hỏi thường gặp

whip-cord nghĩa là gì?

whip-cord (danh từ) nghĩa là sợi bện roi.

whip-cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whip-cord: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪp.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.