whippet
US/ˈʍɪ.pət/
giọng máy của trình duyệt
whippet nghĩa là chó đua, xe tăng nhẹ.
Nghĩa của whippet
Danh từ
- Chó đua.
- Quân sự Xe tăng nhẹ.
Dạng từ của whippet
| Số nhiều | whippets |
Câu hỏi thường gặp
whippet nghĩa là gì?
whippet (danh từ) nghĩa là chó đua, xe tăng nhẹ.
whippet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whippet: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪ.pət/.