whipstitch
US/ˈʍɪp.ˌstɪtʃ/
giọng máy của trình duyệt
whipstitch nghĩa là mũi khâu vắt.
Nghĩa của whipstitch
Danh từ
- Mũi khâu vắt.
Dạng từ của whipstitch
| Số nhiều | whipstitches |
| Ngôi thứ ba số ít | whipstitches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whipstitching |
| Quá khứ phân từ | whipstitched |
| Quá khứ | whipstitched |
Câu hỏi thường gặp
whipstitch nghĩa là gì?
whipstitch (danh từ) nghĩa là mũi khâu vắt.
whipstitch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whipstitch: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪp.ˌstɪtʃ/.