TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whipstitch

US/ˈʍɪp.ˌstɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

whipstitch nghĩa là mũi khâu vắt.

Nghĩa của whipstitch

Danh từ

  1. Mũi khâu vắt.

Dạng từ của whipstitch

Số nhiềuwhipstitches
Ngôi thứ ba số ítwhipstitches
Hiện tại phân từ (-ing)whipstitching
Quá khứ phân từwhipstitched
Quá khứwhipstitched

Câu hỏi thường gặp

whipstitch nghĩa là gì?

whipstitch (danh từ) nghĩa là mũi khâu vắt.

whipstitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whipstitch: giọng Mỹ (US) /ˈʍɪp.ˌstɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.