whir
UK/wɜː/ giọng máy
US/wɝ/ giọng người thật
whir nghĩa là tiếng kêu vù vù, tiếng kêu vo vo, kêu vù vù, kêu vo vo.
Nghĩa của whir
Danh từ
- Tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo.
Nội động từ
- Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).
Câu hỏi thường gặp
whir nghĩa là gì?
whir (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng kêu vù vù, tiếng kêu vo vo, kêu vù vù, kêu vo vo.
whir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whir: giọng Anh (UK) /wɜː/, giọng Mỹ (US) /wɝ/.