whirl down
giọng máy của trình duyệt
whirl down nghĩa là Xoáy cuộn rồi ri xuống.
Nghĩa của whirl down
Cụm từ
- Xoáy cuộn rồi ri xuống.
Câu hỏi thường gặp
whirl down nghĩa là gì?
whirl down (cụm từ) nghĩa là Xoáy cuộn rồi ri xuống.
whirl down nghĩa là Xoáy cuộn rồi ri xuống.
whirl down (cụm từ) nghĩa là Xoáy cuộn rồi ri xuống.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.