TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whiskified

giọng máy của trình duyệt

whiskified nghĩa là sặc mùi rượu.

Nghĩa của whiskified

Tính từ

  1. Sặc mùi rượu (người nghiện rượu).

Dạng từ của whiskified

So sánh hơnmore whiskified
So sánh nhấtmost whiskified

Câu hỏi thường gặp

whiskified nghĩa là gì?

whiskified (tính từ) nghĩa là sặc mùi rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.