TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whisky-liver

giọng máy của trình duyệt

whisky-liver nghĩa là Bệnh x gan vì rượu.

Nghĩa của whisky-liver

Danh từ

  1. Y học Bệnh x gan vì rượu.

Câu hỏi thường gặp

whisky-liver nghĩa là gì?

whisky-liver (danh từ) nghĩa là Bệnh x gan vì rượu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.