whisley
giọng máy của trình duyệt
whisley nghĩa là rượu uytky.
Nghĩa của whisley
Danh từ
- Rượu uytky.
Câu hỏi thường gặp
whisley nghĩa là gì?
whisley (danh từ) nghĩa là rượu uytky.
whisley nghĩa là rượu uytky.
whisley (danh từ) nghĩa là rượu uytky.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.