whispering
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/
US/ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
whispering nghĩa là tiếng nói thầm, tiếng thì thầm, tiếng đồn bậy.
Nghĩa của whispering
Danh từ
- Tiếng nói thầm, tiếng thì thầm; tiếng xì xào, tiếng xào xạc.
- Tiếng đồn bậy; lời xì xào bậy bạ.
Dạng từ của whispering
| So sánh hơn | more whispering |
| So sánh nhất | most whispering |
| Số nhiều | whisperings |
Câu hỏi thường gặp
whispering nghĩa là gì?
whispering (danh từ) nghĩa là tiếng nói thầm, tiếng thì thầm, tiếng đồn bậy.
whispering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của whispering: giọng Anh (UK) /ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈ(h)wɪspəɹɪŋ/.