whistle past
giọng máy của trình duyệt
whistle past nghĩa là vèo qua.
Nghĩa của whistle past
Cụm động từ
- Vèo qua (đạn).
Dạng từ của whistle past
| Ngôi thứ ba số ít | whistles past |
| Hiện tại phân từ (-ing) | whistling past |
| Quá khứ phân từ | whistled past |
| Quá khứ | whistled past |
Câu hỏi thường gặp
whistle past nghĩa là gì?
whistle past (cụm động từ) nghĩa là vèo qua.