TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whistle past

giọng máy của trình duyệt

whistle past nghĩa là vèo qua.

Nghĩa của whistle past

Cụm động từ

  1. Vèo qua (đạn).

Dạng từ của whistle past

Ngôi thứ ba số ítwhistles past
Hiện tại phân từ (-ing)whistling past
Quá khứ phân từwhistled past
Quá khứwhistled past

Câu hỏi thường gặp

whistle past nghĩa là gì?

whistle past (cụm động từ) nghĩa là vèo qua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.