whittle at
giọng máy của trình duyệt
whittle at nghĩa là gọt.
Nghĩa của whittle at
Cụm từ
- Gọt.
Câu hỏi thường gặp
whittle at nghĩa là gì?
whittle at (cụm từ) nghĩa là gọt.
whittle at nghĩa là gọt.
whittle at (cụm từ) nghĩa là gọt.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.