TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wholesaler

US/ˈhoʊl.ˌseɪ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

wholesaler nghĩa là người bán buôn.

Nghĩa của wholesaler

Danh từ

  1. Người bán buôn.

Dạng từ của wholesaler

Số nhiềuwholesalers

Câu hỏi thường gặp

wholesaler nghĩa là gì?

wholesaler (danh từ) nghĩa là người bán buôn.

wholesaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wholesaler: giọng Mỹ (US) /ˈhoʊl.ˌseɪ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.