wholesome
UK/ˈhəʊl.səm/
US/ˈhoʊl.səm/
giọng máy của trình duyệt
wholesome nghĩa là lành, không độc, khoẻ mạnh, tráng kiện.
Nghĩa của wholesome
Tính từ
- Lành, không độc.
- wholesome climatekhí hậu lành
- wholesome foodthức ăn lành
- Khoẻ mạnh, tráng kiện.
- a wholesome personmột người khoẻ mạnh
- Nghĩa bóng Bổ ích, lành mạnh.
- wholesome advicelời khuyên bổ ích
- a wholesome bookquyển sách lành mạnh
Dạng từ của wholesome
| So sánh hơn | more wholesome |
| So sánh nhất | most wholesome |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wholesome
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của wholesome
Câu hỏi thường gặp
wholesome nghĩa là gì?
wholesome (tính từ) nghĩa là lành, không độc, khoẻ mạnh, tráng kiện.
wholesome phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wholesome: giọng Anh (UK) /ˈhəʊl.səm/, giọng Mỹ (US) /ˈhoʊl.səm/.