TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

whoreson

UK/ˈhɔːsən/ US/ˈhɔɹ.sən/ giọng máy của trình duyệt

whoreson nghĩa là con đẻ hoang.

Nghĩa của whoreson

Danh từ

  1. Con đẻ hoang.

Dạng từ của whoreson

Số nhiềuwhoresons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whoreson

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

whoreson nghĩa là gì?

whoreson (danh từ) nghĩa là con đẻ hoang.

whoreson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whoreson: giọng Anh (UK) /ˈhɔːsən/, giọng Mỹ (US) /ˈhɔɹ.sən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.