TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wicky

UK/ˈwɪki/ US/ˈwɪki/ giọng máy của trình duyệt

wicky nghĩa là Hoa Kalmia angustifolia.

Nghĩa của wicky

Danh từ

  1. thực vật học Hoa Kalmia angustifolia.

Dạng từ của wicky

Số nhiềuwickies

Câu hỏi thường gặp

wicky nghĩa là gì?

wicky (danh từ) nghĩa là Hoa Kalmia angustifolia.

wicky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wicky: giọng Anh (UK) /ˈwɪki/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.