TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wide

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/waɪd/ US/waɪd/ giọng máy của trình duyệt

wide nghĩa là rộng, rộng lớn, mở rộng, mở to.

Nghĩa của wide

Tính từ

  1. Rộng, rộng lớn.
    • a wide rivercon sông rộng
    • wide plaincánh đồng rộng
  2. Mở rộng, mở to.
    • with wide eyesvới đôi mắt mở to
  3. Nghĩa bóng Rộng, uyên bác (học vấn).
    • a man of wide culturemột người học rộng
    • wide viewsquan điểm rộng rãi
  4. Nghĩa bóng Rộng rãi, phóng khoáng, không có thành kiến (tư tưởng).
  5. Xa, cách xa.
    • to be wide of the target (mark)xa mục tiêu, xa đích
    • wide of the truthxa sự thật
  6. Xảo trá.
    • a wide boymột đứa bé xảo trá

Phó từ

  1. Rộng, rộng rãi, rộng khắp.
    • to spread far and widelan rộng khắp, trải rộng ra
  2. Xa, trệch xa.
    • wide apartcách xa
    • the blow went widecú đánh trệch xa đích
    • the ball went wide of the goalquả bóng bay chệch xa khung thành

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Quả bóng cách xa đích (crickê).
  2. The wide Vũ trụ bao la.

Dạng từ của wide

So sánh hơnwider
So sánh nhấtwidest
Số nhiềuwides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wide

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của wide

Cụm từ, thành ngữ với wide

  • to be broken to the wide — (Từ lóng) Không một xu dính túi, kiết lõ đít.
  • wide area network — Mạng diện rộng.

Câu ví dụ với wide

  • Life is not long, it is wide! Cuộc đời không dài nhưng rộng!
  • Open your mouth wide. Hãy há to miệng ra.
  • The box is a little more than one foot wide. Cái hộp rộng hơn một foot một chút.
  • Is that river wide? Con sông đó rộng chứ?
  • Wide and straight roads make me want to drive fast. Những con đường thẳng và rộng khiến tôi muốn lái nhanh.
  • His mouth was as wide as an oven, his teeth like yellow fangs, and his eyes, two glowing red coals. Cái miệng ông ta rộng như cái lò, răng thì như nanh vàng, và đôi mắt tựa như san hô đỏ rực sáng.
  • Open wide. Mở rộng ra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wide nghĩa là gì?

wide (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là rộng, rộng lớn, mở rộng, mở to.

wide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wide: giọng Anh (UK) /waɪd/, giọng Mỹ (US) /waɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.