widder
giọng máy của trình duyệt
widder nghĩa là Xem widow.
Nghĩa của widder
Danh từ
- Thông tục Xem widow
Câu hỏi thường gặp
widder nghĩa là gì?
widder (danh từ) nghĩa là Xem widow.
widder nghĩa là Xem widow.
widder (danh từ) nghĩa là Xem widow.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.