widely
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwaɪdli/
US/ˈwaɪdli/
giọng máy của trình duyệt
widely nghĩa là nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi.
Nghĩa của widely
Phó từ
- Nhiều, xa.
- widely separatedcách xa nhau nhiều
- to differ widely in opinionsý kiến khác nhau nhiều
- Rộng rãi, khắp nơi.
- it is widely known that...khắp nơi người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng
- Thưa, thưa thớt.
Dạng từ của widely
| So sánh hơn | widelier |
| So sánh nhất | wideliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với widely
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
widely nghĩa là gì?
widely (phó từ) nghĩa là nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi.
widely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của widely: giọng Anh (UK) /ˈwaɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪdli/.