TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

widely

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwaɪdli/ US/ˈwaɪdli/ giọng máy của trình duyệt

widely nghĩa là nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi.

Nghĩa của widely

Phó từ

  1. Nhiều, xa.
    • widely separatedcách xa nhau nhiều
    • to differ widely in opinionsý kiến khác nhau nhiều
  2. Rộng rãi, khắp nơi.
    • it is widely known that...khắp nơi người ta đều biết rằng..., đâu đâu người ta cũng biết rằng
  3. Thưa, thưa thớt.

Dạng từ của widely

So sánh hơnwidelier
So sánh nhấtwideliest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với widely

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

widely nghĩa là gì?

widely (phó từ) nghĩa là nhiều, xa, rộng rãi, khắp nơi.

widely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của widely: giọng Anh (UK) /ˈwaɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.