TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

narrowly

UK/ˈnæɹəʊli/ US/ˈnæɹoʊli/ giọng máy của trình duyệt

narrowly nghĩa là chật hẹp, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.

Nghĩa của narrowly

Phó từ

  1. Chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  2. Kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng tí.
    • to watch somebody narrowlyđể ý theo dõi ai từng lui từng tí
  3. Suýt, suýt nữa.
    • he narrowly escaped drowingnó suýt chết đuối

Dạng từ của narrowly

So sánh hơnmore narrowly
So sánh nhấtmost narrowly

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narrowly

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với narrowly

  • We narrowly missed the accident. Chúng tôi thoát nạn trong gang tấc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

narrowly nghĩa là gì?

narrowly (phó từ) nghĩa là chật hẹp, kỹ lưỡng, tỉ mỉ.

narrowly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narrowly: giọng Anh (UK) /ˈnæɹəʊli/, giọng Mỹ (US) /ˈnæɹoʊli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.