TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

widen

UK/ˈwaɪdn̩/ US/ˈwaɪdn̩/ giọng máy của trình duyệt

widen nghĩa là làm cho rộng ra, nới rộng ra, làm lan rộng, khuếch trưng.

Nghĩa của widen

Ngoại động từ

  1. Làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng.
  2. Nghĩa bóng Làm lan rộng, khuếch trưng.

Nội động từ

  1. Rộng ra, mở ra.
  2. Nghĩa bóng Lan rộng.

Dạng từ của widen

Ngôi thứ ba số ítwidens
Hiện tại phân từ (-ing)widening
Quá khứ phân từwidened
Quá khứwidened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với widen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của widen

Câu hỏi thường gặp

widen nghĩa là gì?

widen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho rộng ra, nới rộng ra, làm lan rộng, khuếch trưng.

widen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của widen: giọng Anh (UK) /ˈwaɪdn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪdn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.