widish
UK/ˈwaɪdɪʃ/
US/ˈwaɪdɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
widish nghĩa là hơi rộng.
Nghĩa của widish
Tính từ
- Hơi rộng.
Dạng từ của widish
| So sánh hơn | more widish |
| So sánh nhất | most widish |
Câu hỏi thường gặp
widish nghĩa là gì?
widish (tính từ) nghĩa là hơi rộng.
widish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của widish: giọng Anh (UK) /ˈwaɪdɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪdɪʃ/.