TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wifehood

UK/ˈwʌɪfhʊd/ giọng máy của trình duyệt

wifehood nghĩa là cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.

Nghĩa của wifehood

Danh từ

  1. Cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.

Dạng từ của wifehood

Số nhiềuwifehoods

Họ từ của wifehood

Câu hỏi thường gặp

wifehood nghĩa là gì?

wifehood (danh từ) nghĩa là cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.

wifehood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wifehood: giọng Anh (UK) /ˈwʌɪfhʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.