wifehood
UK/ˈwʌɪfhʊd/
giọng máy của trình duyệt
wifehood nghĩa là cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.
Nghĩa của wifehood
Danh từ
- Cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.
Dạng từ của wifehood
| Số nhiều | wifehoods |
Họ từ của wifehood
Câu hỏi thường gặp
wifehood nghĩa là gì?
wifehood (danh từ) nghĩa là cnh làm vợ, cưng vị làm vợ.
wifehood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wifehood: giọng Anh (UK) /ˈwʌɪfhʊd/.