TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wigman

giọng máy của trình duyệt

wigman nghĩa là lều.

Nghĩa của wigman

Danh từ

  1. Lều (của người da đỏ ở Mỹ).

Dạng từ của wigman

Số nhiềuwigmen

Câu hỏi thường gặp

wigman nghĩa là gì?

wigman (danh từ) nghĩa là lều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.