wince
UK/wɪns/
US/wɪns/
giọng máy của trình duyệt
wince nghĩa là sự co rúm lại, sự rụt lại, co rúm lại, rụt lại.
Nghĩa của wince
Danh từ
- Sự co rúm lại, sự rụt lại (vì đau đớn, sợ hãi...).
- without a wincekhông rụt lại, thản nhiên
Nội động từ
- Co rúm lại, rụt lại (vì đau đớn, sợ hãi...).
- without wincingkhông rụt lại, thản nhiên
Dạng từ của wince
| Ngôi thứ ba số ít | winces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | wincing |
| Quá khứ phân từ | winced |
| Quá khứ | winced |
| Số nhiều | winces |
Họ từ của wince
Câu hỏi thường gặp
wince nghĩa là gì?
wince (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự co rúm lại, sự rụt lại, co rúm lại, rụt lại.
wince phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wince: giọng Anh (UK) /wɪns/, giọng Mỹ (US) /wɪns/.