TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wincey

UK/ˈwɪnsi/ US/ˈwɪnsi/ giọng máy của trình duyệt

wincey nghĩa là vi pha len.

Nghĩa của wincey

Danh từ

  1. Vi pha len (để may s mi...).

Dạng từ của wincey

Số nhiềuwinceys

Câu hỏi thường gặp

wincey nghĩa là gì?

wincey (danh từ) nghĩa là vi pha len.

wincey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wincey: giọng Anh (UK) /ˈwɪnsi/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪnsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.