winch
UK/wɪnt͡ʃ/
US/wɪnt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
winch nghĩa là tời, ống cuộn dây câu, kéo bằng tời.
Nghĩa của winch
Danh từ
- Kỹ thuật Tời.
- Thể dục, thể thao Ống cuộn dây câu.
Ngoại động từ
- Kéo bằng tời.
Dạng từ của winch
| Số nhiều | winches |
| Ngôi thứ ba số ít | winches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | winching |
| Quá khứ phân từ | winched |
| Quá khứ | winched |
Câu hỏi thường gặp
winch nghĩa là gì?
winch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tời, ống cuộn dây câu, kéo bằng tời.
winch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winch: giọng Anh (UK) /wɪnt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /wɪnt͡ʃ/.