Vải mềm (làm bằng sợi bông, hoặc bông pha len, dùng để may bộ đồ ngủ, áo ngủ...).
Dạng từ của winceyette
Số nhiều
winceyettes
Câu hỏi thường gặp
winceyette nghĩa là gì?
winceyette (danh từ) nghĩa là vải mềm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.