winded
UK/ˈwɪndɪd/
US/ˈwɪndɪd/
giọng máy của trình duyệt
winded nghĩa là hết hơi, đứt hơi, đã lấy lại hơi.
Nghĩa của winded
Tính từ
- Hết hơi; đứt hơi, không thở được nữa.
- Đã lấy lại hơi.
Dạng từ của winded
| So sánh hơn | more winded |
| So sánh nhất | most winded |
Câu hỏi thường gặp
winded nghĩa là gì?
winded (tính từ) nghĩa là hết hơi, đứt hơi, đã lấy lại hơi.
winded phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winded: giọng Anh (UK) /ˈwɪndɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪndɪd/.