window-box
US/ˈwɪn.ˌdoʊ.ˈbɑːks/
giọng máy của trình duyệt
window-box nghĩa là bồn hoa cửa sổ.
Nghĩa của window-box
Danh từ
- Bồn hoa cửa sổ (ngăn hẹp dài ghép bên ngoài cửa sổ để trồng cây).
Dạng từ của window-box
| Số nhiều | window boxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với window-box
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
window-box nghĩa là gì?
window-box (danh từ) nghĩa là bồn hoa cửa sổ.
window-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của window-box: giọng Mỹ (US) /ˈwɪn.ˌdoʊ.ˈbɑːks/.