TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

windway

US/ˈwɪnd.ˌweɪ/ giọng máy của trình duyệt

windway nghĩa là lò thông gió.

Nghĩa của windway

Danh từ

  1. Ngành mỏ Lò thông gió.

Dạng từ của windway

Số nhiềuwindways

Câu hỏi thường gặp

windway nghĩa là gì?

windway (danh từ) nghĩa là lò thông gió.

windway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windway: giọng Mỹ (US) /ˈwɪnd.ˌweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.