TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winepress

US/ˈwɑɪn.ˌprɛs/ giọng máy của trình duyệt

winepress nghĩa là máy ép nho.

Nghĩa của winepress

Danh từ

  1. Máy ép nho.

Dạng từ của winepress

Số nhiềuwinepresses

Câu hỏi thường gặp

winepress nghĩa là gì?

winepress (danh từ) nghĩa là máy ép nho.

winepress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winepress: giọng Mỹ (US) /ˈwɑɪn.ˌprɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.