TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wineglassful

giọng máy của trình duyệt

wineglassful nghĩa là cốc.

Nghĩa của wineglassful

Danh từ

  1. Cốc (đầy).
  2. Y học Cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglass).

Dạng từ của wineglassful

Số nhiềuwineglassfuls

Câu hỏi thường gặp

wineglassful nghĩa là gì?

wineglassful (danh từ) nghĩa là cốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.