TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winery

UK/ˈwaɪnəɹi/ US/ˈwaɪnəɹi/ giọng máy của trình duyệt

winery nghĩa là nhà máy rượu vang.

Nghĩa của winery

Danh từ

  1. Nhà máy rượu vang.

Dạng từ của winery

Số nhiềuwineries

Họ từ của winery

Câu hỏi thường gặp

winery nghĩa là gì?

winery (danh từ) nghĩa là nhà máy rượu vang.

winery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winery: giọng Anh (UK) /ˈwaɪnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪnəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.