TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wineskin

UK/ˈwaɪnˌskɪn/ US/ˈwaɪnˌskɪn/ giọng máy của trình duyệt

wineskin nghĩa là túi da đựng rượu.

Nghĩa của wineskin

Danh từ

  1. Túi da đựng rượu.

Dạng từ của wineskin

Số nhiềuwineskins

Câu hỏi thường gặp

wineskin nghĩa là gì?

wineskin (danh từ) nghĩa là túi da đựng rượu.

wineskin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wineskin: giọng Anh (UK) /ˈwaɪnˌskɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈwaɪnˌskɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.