TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wingding

US/ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

wingding nghĩa là Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.

Nghĩa của wingding

Danh từ

  1. Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.

Dạng từ của wingding

Số nhiềuwingdings

Câu hỏi thường gặp

wingding nghĩa là gì?

wingding (danh từ) nghĩa là Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.

wingding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wingding: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.