wingding
US/ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
wingding nghĩa là Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.
Nghĩa của wingding
Danh từ
- Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.
Dạng từ của wingding
| Số nhiều | wingdings |
Câu hỏi thường gặp
wingding nghĩa là gì?
wingding (danh từ) nghĩa là Bữa tiệc vui vẻ cuồng nhiệt.
wingding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wingding: giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.ˌdɪŋ/.