TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winged

UK/wɪŋɪd/ US/wɪŋɪd/ giọng máy của trình duyệt

winged nghĩa là có cánh, được chắp cánh, nhanh.

Nghĩa của winged

Tính từ

  1. Có cánh (chim).
  2. Được chắp cánh; nhanh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với winged

Trái nghĩa

Họ từ của winged

Cụm từ, thành ngữ với winged

  • winged bean — Đậu rồng.

Câu hỏi thường gặp

winged nghĩa là gì?

winged (tính từ) nghĩa là có cánh, được chắp cánh, nhanh.

winged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winged: giọng Anh (UK) /wɪŋɪd/, giọng Mỹ (US) /wɪŋɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.