winged
UK/wɪŋɪd/
US/wɪŋɪd/
giọng máy của trình duyệt
winged nghĩa là có cánh, được chắp cánh, nhanh.
Nghĩa của winged
Tính từ
- Có cánh (chim).
- Được chắp cánh; nhanh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với winged
Trái nghĩa
Họ từ của winged
Cụm từ, thành ngữ với winged
- winged bean — Đậu rồng.
Câu hỏi thường gặp
winged nghĩa là gì?
winged (tính từ) nghĩa là có cánh, được chắp cánh, nhanh.
winged phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của winged: giọng Anh (UK) /wɪŋɪd/, giọng Mỹ (US) /wɪŋɪd/.