TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

winger

UK/ˈwɪŋ.ə(ɹ)/ US/ˈwɪŋ.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

winger nghĩa là cầu thủ chạy biên.

Nghĩa của winger

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cầu thủ chạy biên (bóng đá).

Dạng từ của winger

Số nhiềuwingers

Họ từ của winger

Câu hỏi thường gặp

winger nghĩa là gì?

winger (danh từ) nghĩa là cầu thủ chạy biên.

winger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của winger: giọng Anh (UK) /ˈwɪŋ.ə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋ.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.